pop up

/ˈpɑːpˌʌp/
động từ
  • Nổi lên với tiếng bốp.
  • Xuất hiện bất ngờ; nổi lên, trồi lên.
Động từ
  1. (nội động từ) Phát ra âm thanh “bốp”.
    (intransitive) To come up with a "pop" sound.
    The toast is in the toaster - when it pops up it will be ready.
    Bánh mì nướng nằm trong lò nướng bánh - khi nó bật lên thì bánh mì sẽ sẵn sàng.
  2. (nội động từ, thân mật, thành ngữ) Xuất hiện mà không báo trước.
    (intransitive, informal, idiomatic) To appear without warning.
    I can't remember where I left my keys, but they normally pop up somewhere.
    Tôi không thể nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu, nhưng chúng thường bật lên ở đâu đó.
  3. (nội động) (Cảnh báo, quảng cáo, v.v.) Đột nhiên xuất hiện trên màn hình.
    (intransitive) (Of an alert, advertisement, etc.) To suddenly appear onscreen.
  4. (chuyển tiếp) Để hiển thị dưới dạng cảnh báo, quảng cáo, v.v. đột nhiên xuất hiện trên màn hình.
    (transitive) To display as an alert, advertisement, etc. that suddenly appears on screen.
    My computer just popped up a warning about Internet security.
    Máy tính của tôi vừa xuất hiện cảnh báo về bảo mật Internet.
🎬 Nghe “pop up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish